north northwest

north northwest

The hiker checks his compass to find north northwest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng bắc tây bắc: "north northwest" điểm la bàn nằm chính giữa hướng bắc hướng tây bắc. Trong hệ thống 360 độ, hướng này tương ứng với góc 337,5 độ.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hướng bắc tây bắc: Dùng để mô tả vị trí, hướng gió, hoặc bất kỳ thứ liên quan đến hướng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wind is blowing from the north northwest. (Gió đang thổi từ hướng bắc tây bắc.)
    • The ship changed its course to north northwest. (Con tàu đã đổi hướng sang bắc tây bắc.)
  • Tính từ:

    • They set up camp on the north northwest slope of the mountain. (Họ dựng trạisườn núi hướng bắc tây bắc.)
    • A north northwest wind brought cold air from the Arctic. (Một cơn gió bắc tây bắc mang không khí lạnh từ Bắc Cực đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North northwest by north": một hướng chi tiết hơn, lệch về phía bắc so với hướng bắc tây bắc chuẩn.

    • The compass reading was north northwest by north, indicating a slight deviation. (Chỉ số la bànbắc tây bắc lệch bắc, cho thấy một độ lệch nhỏ.)
  • Trong hàng hải hàng không: "north northwest" thường được dùng trong các báo cáo thời tiết điều hướng.

    • The storm is moving north northwest at 15 knots. (Cơn bão đang di chuyển theo hướng bắc tây bắc với tốc độ 15 hải lý/giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • North-northwest (viết dấu gạch nối): Cách viết khác phổ biến của "north northwest".
  • NNW (viết tắt): Dạng viết tắt thường dùng trong bản đồ la bàn.
    • The bearing is 337.5° (NNW). (Phương vị 337,5° (NNW).)
Từ đồng nghĩa
  • Bắc tây bắc: Cách dịch thuần Việt tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên.
  • Hướng 337,5 độ: Cách diễn đạt bằng số đo góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "north northwest" đây danh từ chỉ hướng.

Thành ngữ liên quan
  • "North northwest" trong văn học: Được biết đến qua vở kịch của Shakespeare, nơi nhân vật Hamlet nói: (Tôi chỉ điên theo hướng bắc tây bắc: khi gió thổi từ phương nam, tôi biết phân biệt chim ưng với cưa tay.) – Thành ngữ này ám chỉ sự điên rồ chủ đích hoặc giả vờ.

Từ chứa "north northwest"